Báo cáotài chính

Tình hình tài chính

Đơn vị: Tỷ đồng

Doanh thu thuần
284.0172024309.8752025
Tổng lợi nhuận
kế toán trước thuế
3.97220243.6432025
Lợi nhuận sau thuế TNDN
3.16120243.0272025
Tổng tài sản
81.274202485.8552025

Tỷ suất sinh lời

Đơn vị: %

Tỷ suất LN sau thuế /
doanh thu thuần (ROS)
1,1%20240,98%2025
Tỷ suất LN sau thuế /
vốn chủ sở hữu (ROE)
10,8%202410,3%2025
Tỷ suất LN sau thuế /
tổng tài sản (ROA)
3,9%20243,6%2025

Khoản đóng góp cho nhà nước

Đơn vị: Tỷ đồng

Nộp ngân sách nhà nước
33.387202332.384202430.8152025
Bảng cân đối kế toán hợp nhất rút gọn
Mã sốThuyết minh31/12/2025VND1/1/2025VND
TÀI SẢN
Tài sản ngắn hạn(100=110+120+130+140+150)10059.561.171.811.18759.543.529.720.085
Tiền và các khoản tương đương tiền110510.675.798.547.80514.933.068.792.315
Tiền1117.700.724.630.4755.329.158.367.088
Các khoản tương đương tiền1122.975.073.917.3309.603.910.425.227
Đầu tư tài chính ngắn hạn12017.857.388.795.08515.108.762.286.646
Chứng khoán kinh doanh1216.641.022.7426.691.022.742
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh122(1.909.000.000)(2.095.304.108)
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1236(a)17.852.656.772.34315.104.166.568.012
Các khoản phải thu ngắn hạn13015.969.900.845.61412.465.105.480.349
Phải thu ngắn hạn của khách hàng131715.782.706.609.58412.232.902.323.561
Trả trước cho người bán ngắn hạn132532.504.290.962383.629.822.851
Phải thu ngắn hạn khác1368958.916.064.386654.385.304.273
Dự phòng các khoản phải thu ngắn hạn khó đòi1379(1.304.989.454.114)(806.531.504.366)
Tài sản thiếu chờ xử lý139763.334.796719.534.030
Hàng tồn kho1401013.861.852.856.19615.673.039.677.316
Hàng tồn kho14114.032.335.228.44415.746.686.393.576
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho149(170.482.372.248)(73.646.716.260)
Tài sản ngắn hạn khác1501.196.230.766.4871.363.553.483.459
Chi phí trả trước ngắn hạn151358.703.338.716353.345.217.068
Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ152468.115.179.519411.308.909.245
Thuế và các khoản phải thu Nhà nước15318368.603.997.624598.191.162.379
Tài sản ngắn hạn khác155808.250.628708.194.767
Tài sản dài hạn(200 = 210 + 220 + 230 + 240 + 250 + 260)20026.294.225.600.62521.731.105.153.387
Các khoản phải thu dài hạn21040.496.474.22631.273.357.852
Phải thu dài hạn của khách hàng211275.000.000285.000.000
Phải thu dài hạn khác21640.376.474.22633.355.357.852
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi219(155.000.000)(2.367.000.000)
Tài sản cố định22014.485.935.784.83513.585.527.863.398
Tài sản cố định hữu hình22112.002.780.265.33611.198.732.428.507
Nguyên giá22240.060.542.415.25537.616.410.718.322
Giá trị hao mòn lũy kế22311(28.057.762.149.919)(26.417.678.289.815)
Tài sản cố định vô hình2272.483.155.519.4992.386.795.434.891
Nguyên giá2283.485.467.763.9553.324.142.680.857
Giá trị hao mòn lũy kế22912(1.002.312.244.456)(937.347.245.966)
Bất động sản đầu tư23013103.409.386.535107.979.606.627
Nguyên giá231197.192.214.283195.263.598.500
Giá trị hao mòn lũy kế232(93.782.827.748)(87.283.991.873)
Tài sản dở dang dài hạn2401.241.614.584.6411.445.555.813.867
Xây dựng cơ bản dở dang242141.241.614.584.6411.445.555.813.867
Đầu tư tài chính dài hạn2506.732.804.054.7743.221.257.702.429
Đầu tư vào các công ty liên doanh, liên kết2526(b)1.594.875.711.0561.579.182.296.955
Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác2536(c)260.411.708.977263.775.498.977
Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn2546(d)(122.483.365.259)(122.100.093.503)
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2556(a)5.000.000.000.0001.500.400.000.000
Tài sản dài hạn khác2603.689.965.315.6143.339.510.809.214
Chi phí trả trước dài hạn2613.377.980.405.3513.196.608.497.707
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại26215307.151.391.747138.666.258.231
Tài sản dài hạn khác268164.833.518.5164.236.053.276
TỔNG CỘNG TÀI SẢN(270 = 100 + 200)27085.855.397.411.81281.274.634.873.472
NGUỒN VỐN
NỢ PHẢI TRẢ(300 = 310 + 330)30056.293.654.583.19151.966.660.429.999
Nợ ngắn hạn31055.354.328.118.90651.179.621.629.763
Phải trả người bán ngắn hạn3111723.980.153.196.57725.234.288.621.868
Người mua trả tiền trước ngắn hạn312496.304.121.511300.833.697.756
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước313182.139.493.701.5202.118.247.116.721
Phải trả người lao động3141.842.959.286.2831.556.124.473.509
Chi phí phải trả ngắn hạn315194.465.046.672.500422.929.120.203
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn31813.269.380.67913.322.247.375
Phải trả ngắn hạn khác31920437.892.810.707334.920.588.040
Vay ngắn hạn32021(a)18.085.030.169.11217.384.522.205.263
Dự phòng phải trả ngắn hạn321274.662.894.662180.779.589.540
Quỹ khen thưởng, phúc lợi32222531.957.067.781552.181.042.922
Quỹ bình ổn giá xăng dầu323233.087.558.817.5743.081.472.926.566
Nợ dài hạn330939.326.464.285787.038.800.236
Người mua trả tiền trước dài hạn33216.891.410.92015.527.760.920
Chi phí phải trả dài hạn33351.084.497.06340.106.480.521
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn33615.351.298.24317.678.083.487
Phải trả dài hạn khác337122.116.473.43668.619.215.898
Vay dài hạn33821(b)609.034.269.222487.101.948.000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả34116110.123.920.200100.905.942.410
Dự phòng phải trả dài hạn34214.724.595.20157.099.369.000
VỐN CHỦ SỞ HỮU(400 = 410)30029.561.742.828.62129.307.974.443.473
Vốn chủ sở hữu4102429.561.742.828.62129.307.974.443.473
Vốn cổ phần4112512.938.780.810.00012.938.780.810.000
Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết411a12.938.780.810.00012.938.780.810.000
Thặng dư vốn cổ phần4127.359.059.317.4177.359.059.317.417
Vốn khác của chủ sở hữu4141.143.845.379.060966.832.515.772
Cổ phiếu quỹ415(232.858.460.000)(232.858.460.000)
Chênh lệch đánh giá lại tài sản416(1.279.967.589.219)(1.279.967.589.219)
Chênh lệch tỷ giá hối đoái417169.086.330.934162.646.100.841
Quỹ đầu tư phát triển4182.036.014.884.8102.095.393.107.398
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu42068.510.225.03484.167.516.368
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4214.004.042.603.7173.928.809.359.665
LNST chưa phân phối đến cuối năm trước421a26(a)1.328.782.320.6723.928.809.359.665
LNST chưa phân phối năm nay421b26(b)2.675.260.283.045-
Lợi ích cổ đông không kiểm soát4293.355.229.326.8683.285.111.765.231
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN(440 = 300 + 400)44085.855.397.411.81281.274.634.873.472